Bảng giá tổng hợp

Đăng ký khám

Tiếng Việt Tiếng Anh
Địa chỉ

29-31 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, Tp. Hồ Chí Minh

Địa chỉ

Hotline: 02862989772

Tiêm chủng Vắc xin: 0816322929

Bảng giá tổng hợp

27/06/2024 10:15 AM
    CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM ĐA KHOA THÁI HÒA
    29-31 Nguyễn Thị Thập, P.Tân Mỹ, TP.HCM
    Hotline: 02862989772 - Tiêm chủng Vắc xin: 0816322929 - DL Thẩm Mỹ: 0789 178 829
    BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH CHỮA BỆNH NĂM 2026
    STT Mã tương đương Tên dịch vụ Đơn vị tính    Gía dịch vụ 
    1 10.0990.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi  [bột liền] Lần    1,800,000 
    2 10.0995.0517 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] Lần    1,300,000 
    3 10.0996.0515 Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] Lần    1,500,000 
    4 10.0997.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay  [bột liền] Lần    1,300,000 
    5 10.0998.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay  [bột liền] Lần    1,300,000 
    6 10.0999.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay  [bột liền] Lần    1,300,000 
    7 10.1000.0515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] Lần    1,300,000 
    8 10.1001.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] Lần    1,300,000 
    9 10.1004.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay  [bột liền] Lần    1,300,000 
    10 10.1005.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay  [bột liền] Lần    1,300,000 
    11 10.1006.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay  [bột liền] Lần    1,300,000 
    12 10.1007.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay  [bột liền] Lần    1,300,000 
    13 10.1008.0521 Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles  [bột liền] Lần    1,300,000 
    14 10.1009.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] Lần    1,300,000 
    15 10.1012.0525 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi  [bột liền] Lần    1,300,000 
    16 10.1014.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi  [bột liền] Lần    1,800,000 
    17 10.1016.0529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi  [bột liền] Lần    1,800,000 
    18 10.1018.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] Lần    1,000,000 
    19 10.1019.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần    1,500,000 
    20 10.1020.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần    1,300,000 
    21 10.1021.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần    1,300,000 
    22 10.1022.0519 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] Lần    1,300,000 
    23 10.1024.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] Lần    1,300,000 
    24 10.1025.0517 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] Lần    1,300,000 
    25 10.1027.0521 Nắn, bó bột gãy Monteggia  [bột liền] Lần    1,300,000 
    26 10.1028.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân  [bột liền] Lần    1,300,000 
    27 10.1029.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] Lần    1,300,000 
    28 10.1031.0513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] Lần    1,300,000 
    29 15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] Lần    1,300,000 
    30 15.0303.0200 Thay băng vết mổ [chiều dài  ≤ 15cm] Lần    100,000 
    31 16.0043.1020 Lấy cao răng [hai hàm] Lần    400,000 
    32 16.0232.1016 Điều trị tủy răng sữa [một chân] Lần    500,000 
    33 16.0232.1017 Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] Lần    600,000 
    34 18.0067.0028 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    35 18.0069.0028 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    36 18.0070.0028 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    37 18.0071.0028 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng  [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    38 18.0073.0028 Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    39 18.0074.0028 Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    40 18.0075.0028 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    41 18.0076.0028 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng  [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    42 18.0077.0028 Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    43 18.0078.0028 Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    44 18.0079.0028 Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    45 18.0080.0028 Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    46 18.0082.0028 Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    47 18.0085.0028 Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    48 18.0086.0028 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    49 18.0087.0028 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    50 18.0088.0030 Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] Lần    160,000 
    51 18.0089.0028 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2  [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    52 18.0090.0028 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    53 18.0091.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    54 18.0092.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    55 18.0093.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    56 18.0094.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    57 18.0095.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    58 18.0096.0028 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    59 18.0097.0030 Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] Lần    160,000 
    60 18.0098.0028 Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    61 18.0099.0028 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    62 18.0100.0028 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    63 18.0101.0028 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    64 18.0102.0028 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    65 18.0103.0028 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    66 18.0104.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    67 18.0105.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    68 18.0106.0028 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    69 18.0107.0028 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    70 18.0108.0028 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    71 18.0109.0028 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    72 18.0110.0028 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    73 18.0111.0028 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    74 18.0112.0028 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    75 18.0113.0028 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    76 18.0114.0028 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    77 18.0115.0028 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    78 18.0116.0028 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    79 18.0117.0028 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    80 18.0119.0028 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] Lần    155,000 
    81 18.0120.0028 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] Lần    155,000 
    82 18.0121.0028 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    83 18.0122.0028 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    84 18.0123.0028 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    85 18.0124.0034 Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] Lần    800,000 
    86 18.0125.0028 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] Lần    160,000 
    87 01.0006.0215 Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên Lần    300,000 
    88 16.0070.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement Lần    400,000 
    89 01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần    80,000 
    90 01.0006.0215 Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên Lần    
    91 01.0018.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần    300,000 
    92 01.0019.0004 Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường Lần    300,000 
    93 01.0053.0075 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần    150,000 
    94 01.0054.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần    60,000 
    95 01.0065.0071 Bóp bóng ambu qua mặt nạ Lần    300,000 
    96 01.0066.1888 Đặt nội khí quản Lần    800,000 
    97 01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần    60,000 
    98 01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần    120,000 
    99 01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần    700,000 
    100 01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần    300,000 
    101 01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần    300,000 
    102 01.0221.0211 Thụt tháo Lần    200,000 
    103 01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần    30,000 
    104 02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần    80,000 
    105 02.0085.1778 Điện tim thường Lần    80,000 
    106 02.0150.0114 Hút đờm hầu họng Lần    60,000 
    107 02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng Lần    150,000 
    108 10.0555.0494 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần    6,000,000 
    109 10.0699.0583 Khâu vết thương thành bụng Lần    6,000,000 
    110 10.0807.0577 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần    7,000,000 
    111 10.0809.0583 Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần    6,000,000 
    112 10.0810.0559 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần    6,000,000 
    113 10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần    7,000,000 
    114 10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần    6,000,000 
    115 10.1017.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần    1,000,000 
    116 10.1023.0532 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần    1,000,000 
    117 13.0148.0630 Lấy dị vật âm đạo Lần    80,000 
    118 13.0151.0601 Trích áp xe tuyến Bartholin Lần    400,000 
    119 14.0200.0782 Lấy dị vật kết mạc Lần    150,000 
    120 14.0202.0785 Lấy calci kết mạc Lần    120,000 
    121 14.0203.0075 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản Lần    60,000 
    122 14.0204.0075 Cắt chỉ khâu kết mạc Lần    60,000 
    123 14.0206.0730 Bơm rửa lệ đạo Lần    70,000 
    124 14.0210.0799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần    70,000 
    125 14.0211.0842 Rửa cùng đồ Lần    70,000 
    126 14.0212.0864 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu Lần    500,000 
    127 14.0218.0849 Soi đáy mắt trực tiếp Lần    100,000 
    128 14.0255.0755 Đo nhãn áp Lần    100,000 
    129 15.0056.0882 Chọc hút dịch vành tai Lần    150,000 
    130 15.0058.0899 Làm thuốc tai Lần    80,000 
    131 15.0059.0908 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần    150,000 
    132 15.0212.0900 Lấy dị vật họng miệng Lần    150,000 
    133 15.0222.0898 Khí dung mũi họng Lần    80,000 
    134 15.0226.1005 Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê Lần    800,000 
    135 15.0302.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật Lần    60,000 
    136 16.0068.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Lần    500,000 
    137 16.0070.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement Lần    500,000 
    138 16.0071.1018 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement Lần    600,000 
    139 16.0072.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite Lần    600,000 
    140 16.0203.1026 Nhổ răng vĩnh viễn Lần    500,000 
    141 16.0204.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần    400,000 
    142 16.0205.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần    400,000 
    143 16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần    500,000 
    144 16.0222.1035 Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp Lần    500,000 
    145 16.0223.1035 Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp Lần    500,000 
    146 16.0224.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Lần    500,000 
    147 16.0225.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant Lần    500,000 
    148 16.0226.1035 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement Lần    500,000 
    149 16.0230.1010 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục Lần    600,000 
    150 16.0233.1050 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit Lần    700,000 
    151 16.0234.1050 Điều trị đóng cuống răng bằng MTA Lần    700,000 
    152 16.0236.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement Lần    400,000 
    153 16.0238.1029 Nhổ răng sữa Lần    300,000 
    154 16.0239.1029 Nhổ chân răng sữa Lần    300,000 
    155 16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần    200,000 
    156 18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp Lần    160,000 
    157 18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần    160,000 
    158 18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần    160,000 
    159 18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ Lần    160,000 
    160 18.0009.0069 Siêu âm doppler hốc mắt Lần    260,000 
    161 18.0010.0069 Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ Lần    260,000 
    162 18.0011.0001 Siêu âm màng phổi Lần    160,000 
    163 18.0012.0001 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần    160,000 
    164 18.0015.0001 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần    150,000 
    165 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần    150,000 
    166 18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ Lần    250,000 
    167 18.0019.0001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Lần    150,000 
    168 18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần    250,000 
    169 18.0021.0069 Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng Lần    260,000 
    170 18.0022.0069 Siêu âm doppler gan lách Lần    260,000 
    171 18.0023.0004 Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Lần    260,000 
    172 18.0024.0004 Siêu âm doppler động mạch thận Lần    260,000 
    173 18.0025.0069 Siêu âm doppler tử cung phần phụ Lần    250,000 
    174 18.0026.0069 Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Lần    250,000 
    175 18.0029.0004 Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Lần    260,000 
    176 18.0030.0001 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần    250,000 
    177 18.0031.0003 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần    250,000 
    178 18.0032.0069 Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng Lần    250,000 
    179 18.0033.0004 Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo Lần    260,000 
    180 18.0034.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Lần    250,000 
    181 18.0035.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Lần    250,000 
    182 18.0036.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Lần    250,000 
    183 18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần    250,000 
    184 18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần    160,000 
    185 18.0045.0004 Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần    260,000 
    186 18.0048.0004 doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ Lần    260,000 
    187 18.0049.0004 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Lần    300,000 
    188 18.0052.0004 Siêu âm doppler tim, van tim Lần    300,000 
    189 18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần    180,000 
    190 18.0055.0069 Siêu âm doppler tuyến vú Lần    250,000 
    191 18.0057.0001 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần    160,000 
    192 18.0058.0069 Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Lần    160,000 
    193 18.0084.0028 Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) Lần    160,000 
    194 18.0619.0090 Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Lần    500,000 
    195 18.0620.0087 Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm Lần    500,000 
    196 18.0621.0090 Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Lần    500,000 
    197 18.0622.0085 Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Lần    500,000 
    198 21.0079.0801 Nghiệm pháp phát hiện glocom Lần    200,000 
    199 21.0106.1800 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo Lần    180,000 
    200 21.0119.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén Lần    180,000 
    201 21.0120.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén Lần    180,000 
    202 21.0121.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén Lần    180,000 
    203 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần    35,000 
    204 22.0020.1347 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy Lần    60,000 
    205 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần    80,000 
    206 22.0121.1369 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần    80,000 
    207 22.0124.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Lần    80,000 
    208 22.0125.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Lần    80,000 
    209 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần    70,000 
    210 22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Lần    70,000 
    211 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) Lần    50,000 
    212 22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) Lần    50,000 
    213 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần    50,000 
    214 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] Lần    50,000 
    215 23.0009.1493 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Lần    70,000 
    216 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần    130,000 
    217 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần    40,000 
    218 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần    40,000 
    219 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần    30,000 
    220 23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Lần    30,000 
    221 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần    30,000 
    222 23.0029.1473 Định lượng Canxi toàn phần [Máu] Lần    60,000 
    223 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần    40,000 
    224 23.0050.1484 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Lần    130,000 
    225 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) Lần    40,000 
    226 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] Lần    30,000 
    227 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Lần    50,000 
    228 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] Lần    130,000 
    229 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần    50,000 
    230 23.0112.1506 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần    50,000 
    231 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần    50,000 
    232 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần    40,000 
    233 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] Lần    40,000 
    234 23.0173.1575 Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] Lần    50,000 
    235 23.0194.1589 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] Lần    50,000 
    236 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần    70,000 
    237 24.0073.1658 Helicobacter pylori Ag test nhanh Lần    185,000 
    238 24.0098.1720 Treponema pallidum test nhanh Lần    361,000 
    239 24.0108.1720 Virus test nhanh Lần    361,000 
    240 24.0117.1646 HBsAg test nhanh Lần    100,000 
    241 24.0122.1643 HBsAb test nhanh Lần    100,000 
    242 24.0127.1643 HBcAb test nhanh Lần    100,000 
    243 24.0130.1645 HBeAg test nhanh Lần    100,000 
    244 24.0133.1643 HBeAb test nhanh Lần    100,000 
    245 24.0144.1621 HCV Ab test nhanh Lần    100,000 
    246 24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần    150,000 
    247 24.0184.1637 Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh Lần    150,000 
    248 24.0187.1637 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Lần    150,000 
    249 02.03 Khám Nội tổng hợp Lần    150,000 
    250 10.19 Khám Ngoại tổng hợp Lần    150,000 
    251 10.27 Khám Phụ sản Lần    150,000 
    252 14.30 Khám Mắt Lần    150,000 
    253 15.28 Khám Tai mũi họng Lần    150,000 
    254 16.29 Khám Răng hàm mặt Lần    150,000 
    255 02.13 Khám Da liễu Lần    150,000 
    256 01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường Lần    70,000 
    257 01.0285.1349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường Lần    35,000 
    258 20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng Lần    180,000 
    259 20.0080.0135 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Lần    800,000 
    260 22.0002.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Lần    85,000 
    261 22.0006.1354 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động Lần    85,000 
    262 22.0012.1254 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động Lần    90,000 
    263 23.0015.1461 Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] Lần    250,000 
    264 23.0018.1457 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Lần    160,000 
    265 23.0032.1468 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] Lần    160,000 
    266 23.0033.1470 Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] Lần    160,000 
    267 23.0034.1469 Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] Lần    180,000 
    268 23.0035.1471 Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] Lần    160,000 
    269 23.0039.1476 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Lần    130,000 
    270 23.0040.1507 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] Lần    50,000 
    271 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần    130,000 
    272 23.0066.1516 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] Lần    200,000 
    273 23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần    110,000 
    274 23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần    110,000 
    275 23.0139.1553 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] Lần    160,000 
    276 23.0142.1557 Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] Lần    80,000 
    277 23.0161.1569 Định lượng Troponin I [Máu] Lần    130,000 
    278 23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần    130,000 
    279 24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi Lần    90,000 
    280 24.0049.1714 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi Lần    190,000 
    281 24.0155.1696 HAV Ab test nhanh Lần    150,000 
    282 24.0164.1696 HEV IgM test nhanh Lần    150,000 
    283 24.0170.2042 HIV Ag/Ab test nhanh Lần    120,000 
    284 24.0263.1665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần    90,000 
    285 24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi Lần    90,000 
    286 24.0278.1717 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động Lần    350,000 
    287 24.0280.1717 Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động Lần    350,000 
    288 24.0284.1674 Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi Lần    90,000 
    289 24.0285.1717 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động Lần    350,000 
    290 24.0287.1717 Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động Lần    350,000 
    291 24.0295.1717 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động Lần    350,000 
    292 24.0296.1717 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động Lần    350,000 
    293 24.0319.1674 Vi nấm soi tươi Lần    90,000 
    294 24.0279.1717 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động Lần    350,000 
    295 24.0317.1674 Trichomonas vaginalis soi tươi Lần    90,000 
    296 02.0259.0137 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần    1,500,000 
    296 02.0259.0137 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần    2,500,000 
    297 02.0262.0136 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết Lần    1,700,000 
    298 02.0271.0140 Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu Lần    1,600,000 
    299 02.0272.2044 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần    950,000 
    299 02.0272.2044 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần    1,080,000 
    299 02.0272.2044 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần    1,750,000 
    299 02.0272.2044 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần    1,880,000 
    300 02.0285.0140 Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu Lần    1,140,000 
    301 02.0290.0500 Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa Lần    1,800,000 
    302 02.0295.0498 Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm Lần    2,800,000 
    303 13.0157.0619 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết Lần    1,200,000 
    304 13.0023.2023 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa Lần    210,000 
    305 03.18 Khám Nhi Lần    150,000 
    306 13.0040.0629 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Lần    300,000 
    307 13.0166.0715 Soi cổ tử cung Lần    350,000 
    308 13.0239.0645 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần Lần    1,200,000 
    309 10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu Lần    4,000,000 
    310 03.1002.2048 Nội soi mũi Lần    70,000 
    311 03.1001.2048 Nội soi tai Lần    100,000 
    312 13.0144.0721 Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo Lần    1,200,000 
    313 15.0301.0216 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] Lần    700,000 
    314 14.0207.0738 Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc Lần    450,000 
    315 03.1688.0768 Khâu kết mạc [gây mê] Lần    2,500,000 
    316 03.1003.2048 Nội soi họng Lần    70,000 
    317 02.0361.0112 Hút nang bao hoạt dịch Lần    700,000 
    318 02.0363.0086 Hút ổ viêm/áp xe phần mềm Lần    700,000 
    319 02.0381.0213 Tiêm khớp gối Lần    700,000 
    320 02.0383.0213 Tiêm khớp cổ chân Lần    700,000 
    321 02.0384.0213 Tiêm khớp bàn ngón chân Lần    700,000 
    322 02.0385.0213 Tiêm khớp cổ tay Lần    700,000 
    323 02.0386.0213 Tiêm khớp bàn ngón tay Lần    700,000 
    324 02.0387.0213 Tiêm khớp đốt ngón tay Lần    700,000 
    325 02.0388.0213 Tiêm khớp khuỷu tay Lần    700,000 
    326 02.0389.0213 Tiêm khớp vai Lần    700,000 
    327 05.0005.0329 Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 Lần    800,000 
    328 05.0037.0328 Điều trị trứng cá bằng IPL Lần    900,000 
    329 03.3825.0217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] Lần    700,000 
    330 03.3825.0219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] Lần    800,000 
    331 10.9004.0075 Cắt chỉ Lần    60,000 
    332 13.0054.0600 Trích áp xe tầng sinh môn Lần    1,200,000 
    333 13.0163.0602 Trích áp xe vú Lần    700,000 
    334 23.0160.1569 Định lượng Troponin T hs [Máu] Lần    150,000 
    335 23.0050.1544 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Giá phản ứng CRP] Lần    130,000 
    336 02.0256.0139 Nội soi trực tràng ống mềm Lần    700,000 
    337   Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên Lần    300,000 
    338   Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ Lần    300,000 
    339   Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần    300,000 
    340   Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần    110,000 
    341   Thở oxy qua gọng kính (£ 8 giờ) Lần    200,000 
    342   Thở oxy qua mặt nạ không có túi (£ 8 giờ) Lần    200,000 
    343   Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em Lần    150,000 
    344   Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần    400,000 
    345   Đặt ống nội khí quản Lần    
    346   Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần    80,000 
    347   Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter Lần    80,000 
    348   Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần    130,000 
    349   Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần    800,000 
    350   Đặt ống thông dạ dày Lần    350,000 
    351   Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da) Lần    30,000 
    352   Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ Lần    150,000 
    353   Ga rô hoặc băng ép cầm máu Lần    150,000 
    354   Băng bó vết thương Lần    150,000 
    355   Cố định tạm thời người bệnh gãy xương Lần    150,000 
    356   Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng Lần    150,000 
    357   Truyền tĩnh mạch Lần    1,500,000 
    358   Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 Lần    theo số lượng, kích thước 
    359   Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 Lần    theo số lượng, kích thước 
    360   Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 Lần    theo số lượng, kích thước 
    361   Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 Lần    theo số lượng, kích thước 
    362   Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 Lần    theo số lượng, kích thước 
    363   Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 Lần    theo số lượng, kích thước 
    364   Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 Lần    theo số lượng, kích thước 
    365   Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da Lần    theo số lượng, kích thước 
    366   Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn Lần    theo số lượng, kích thước 
    367   Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light) Lần    800,000 
    368   Điều trị giãn mạch máu bằng IPL Lần    800,000 
    369   Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL Lần    800,000 
    370   Điều trị chứng rậm lông bằng IPL Lần    400,000 
    371   Điều trị sẹo lồi bằng IPL Lần    500,000 
    372   Xoá nếp nhăn bằng IPL Lần    600,000 
    373   Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) Lần    1,000,000 
    374   Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da Lần    150,000 
    375   Điều trị bệnh trứng cá bằng máy Acthyderm Lần    300,000 
    376   Điều trị lão hóa da bằng máy Acthyderm Lần    300,000 
    377   Điều trị nếp nhăn da bằng máy Acthyderm Lần    300,000 
    378   Điều trị rám má bằng máy Acthyderm Lần    300,000 
    379   Điều trị tàn nhang bằng máy Acthyderm Lần    300,000 
    380   Điều trị viêm da cơ địa bằng máy Lần    150,000 
    381   Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da Lần    miễn phí 
    382   Điều trị rám má bằng laser Fractional Lần    1,500,000 
    383   Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giầu tiểu cầu (PRP) Lần    4,000,000 
    384   Trẻ hoá da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giầu tiểu cầu (PRP) Lần    4,000,000 
    385   Trẻ hoá da bằng máy Mesoderm Lần    300,000 
    386   Điều trị rám má bằng máy Mesoderm Lần    300,000 
    387   Điều trị mụn trứng cá bằng máy Mesoderm Lần    300,000 
    388   Điều trị rụng tóc bằng máy Mesoderm Lần    300,000 
    389   Trẻ hoá da bằng chiếu đèn LED Lần    150,000 
    390   Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED Lần    150,000 
    391   Điều trị bệnh rám má bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ Lần    4,000,000 
    392   Điều trị bệnh tàn nhang bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ Lần    3,500,000 
    393   Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ Lần    5,000,000 
    394   Điều trị bệnh rụng tóc bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ Lần    4,000,000 
    395   Điều trị bệnh hói bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ Lần    4,000,000 
    396   Điều trị dãn lỗ chân lông bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ Lần    3,500,000 
    397   Điều trị lão hóa da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ Lần    4,000,000 
    398   Điều trị rạn da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ Lần    4,000,000 
    399   Điều trị nếp nhăn da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ Lần    4,000,000 
    400   Điều trị bệnh da bằng chiếu đền LED Lần    150,000 
    401   Kỹ thuật điều trị sẹo lõm sau mụn trứng cá bằng các phương pháp phối hợp d=1cm bằng laser CO2, radio, hóa chất. Lần    8,000,000 
    402   Theo dõi huyết áp không xấm lấn bằng máy Lần    180,000 
    403   Theo dõi SpO2 Lần    350,000 
    404   Thở oxy gọng kính Lần    350,000 
    405   Thở oxy qua mặt nạ Lần    350,000 
    406   Truyền dịch thường qui Lần    350,000 
    407   Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản Lần    350,000 
    408   Làm thuốc âm đạo Lần    200,000 
    409   Cấy - tháo thuốc tránh thai (loại một nang) Lần    500,000 
    410   Đặt và tháo dụng cụ tử cung Lần    350,000 
    411   Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần Lần    750,000 
    412   Theo dõi tim thai Lần    150,000 
    413   Bơm rửa lệ đạo Lần    110,000 
    414   Thay băng vô khuẩn Lần    100,000 
    415   Tra thuốc nhỏ mắt Lần    100,000 
    416   Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần    120,000 
    417   Rửa cùng đồ Lần    110,000 
    418   Cấp cứu bỏng mắt ban đầu Lần    650,000 
    419   Soi đáy mắt trực tiếp Lần    100,000 
    420   Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang Lần    1,500,000 
    421   Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    422   Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    423   Chụp CLVT mạch máu não Lần    1,300,000 
    424   Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D Lần    1,300,000 
    425   Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    426   Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    427   Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa Lần    1,300,000 
    428   Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc Lần    1,300,000 
    429   Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    430   Chụp CLVT hốc mắt Lần    1,300,000 
    431   Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D Lần    1,300,000 
    432   Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) Lần    1,300,000 
    433   Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT) Lần    1,800,000 
    434   Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang Lần    1,800,000 
    435   Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang Lần    1,000,000 
    436   Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao Lần    1,500,000 
    437   Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u Lần    1,300,000 
    438   Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi Lần    1,300,000 
    439   Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực Lần    1,300,000 
    440   Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành Lần    1,300,000 
    441   Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.)  Lần    1,300,000 
    442   Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy  Lần    1,300,000 
    443   Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) Lần    1,300,000 
    444   Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy Lần    1,300,000 
    445   Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) Lần    1,300,000 
    446   Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất Lần    1,300,000 
    447   Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật Lần    1,300,000 
    448   Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu Lần    1,300,000 
    449   Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    450   Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    451   Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    452   Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    453   Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    454   Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    455   Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    456   Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    457   Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp Lần    1,300,000 
    458   Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    459   Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang Lần    1,300,000 
    460   Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên Lần    1,300,000 
    461   Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới Lần    1,300,000 
               
    Người lập                                                              Người phê duyệt
                                                                     Người chịu trách nhiệm
                                                                  chuyên môn kỹ thuật