Bảng giá tổng hợp
27/06/2024 10:15 AM
| CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM ĐA KHOA THÁI HÒA 29-31 Nguyễn Thị Thập, P.Tân Mỹ, TP.HCM Hotline: 02862989772 - Tiêm chủng Vắc xin: 0816322929 - DL Thẩm Mỹ: 0789 178 829 |
|||||
| BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH CHỮA BỆNH NĂM 2026 | |||||
| STT | Mã tương đương | Tên dịch vụ | Đơn vị tính | Gía dịch vụ | |
| 1 | 10.0990.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] | Lần | 1,800,000 | |
| 2 | 10.0995.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 3 | 10.0996.0515 | Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] | Lần | 1,500,000 | |
| 4 | 10.0997.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 5 | 10.0998.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 6 | 10.0999.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 7 | 10.1000.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 8 | 10.1001.0515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 9 | 10.1004.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 10 | 10.1005.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 11 | 10.1006.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 12 | 10.1007.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 13 | 10.1008.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 14 | 10.1009.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 15 | 10.1012.0525 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 16 | 10.1014.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] | Lần | 1,800,000 | |
| 17 | 10.1016.0529 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] | Lần | 1,800,000 | |
| 18 | 10.1018.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] | Lần | 1,000,000 | |
| 19 | 10.1019.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | 1,500,000 | |
| 20 | 10.1020.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 21 | 10.1021.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 22 | 10.1022.0519 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 23 | 10.1024.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 24 | 10.1025.0517 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 25 | 10.1027.0521 | Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 26 | 10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 27 | 10.1029.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 28 | 10.1031.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] | Lần | 1,300,000 | |
| 29 | 15.0142.0868 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] | Lần | 1,300,000 | |
| 30 | 15.0303.0200 | Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | 100,000 | |
| 31 | 16.0043.1020 | Lấy cao răng [hai hàm] | Lần | 400,000 | |
| 32 | 16.0232.1016 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | Lần | 500,000 | |
| 33 | 16.0232.1017 | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | Lần | 600,000 | |
| 34 | 18.0067.0028 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 35 | 18.0069.0028 | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 36 | 18.0070.0028 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 37 | 18.0071.0028 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 38 | 18.0073.0028 | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 39 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 40 | 18.0075.0028 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 41 | 18.0076.0028 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 42 | 18.0077.0028 | Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 43 | 18.0078.0028 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 44 | 18.0079.0028 | Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 45 | 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 46 | 18.0082.0028 | Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 47 | 18.0085.0028 | Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 48 | 18.0086.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 49 | 18.0087.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 50 | 18.0088.0030 | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] | Lần | 160,000 | |
| 51 | 18.0089.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 52 | 18.0090.0028 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 53 | 18.0091.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 54 | 18.0092.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 55 | 18.0093.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 56 | 18.0094.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 57 | 18.0095.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 58 | 18.0096.0028 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 59 | 18.0097.0030 | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] | Lần | 160,000 | |
| 60 | 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 61 | 18.0099.0028 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 62 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 63 | 18.0101.0028 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 64 | 18.0102.0028 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 65 | 18.0103.0028 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 66 | 18.0104.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 67 | 18.0105.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 68 | 18.0106.0028 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 69 | 18.0107.0028 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 70 | 18.0108.0028 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 71 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 72 | 18.0110.0028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 73 | 18.0111.0028 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 74 | 18.0112.0028 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 75 | 18.0113.0028 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 76 | 18.0114.0028 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 77 | 18.0115.0028 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 78 | 18.0116.0028 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 79 | 18.0117.0028 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 80 | 18.0119.0028 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 155,000 | |
| 81 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | Lần | 155,000 | |
| 82 | 18.0121.0028 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 83 | 18.0122.0028 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 84 | 18.0123.0028 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 85 | 18.0124.0034 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 800,000 | |
| 86 | 18.0125.0028 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 160,000 | |
| 87 | 01.0006.0215 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | Lần | 300,000 | |
| 88 | 16.0070.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 400,000 | |
| 89 | 01.0002.1778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | 80,000 | |
| 90 | 01.0006.0215 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | Lần | ||
| 91 | 01.0018.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 300,000 | |
| 92 | 01.0019.0004 | Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường | Lần | 300,000 | |
| 93 | 01.0053.0075 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | 150,000 | |
| 94 | 01.0054.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Lần | 60,000 | |
| 95 | 01.0065.0071 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Lần | 300,000 | |
| 96 | 01.0066.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | 800,000 | |
| 97 | 01.0086.0898 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Lần | 60,000 | |
| 98 | 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | 120,000 | |
| 99 | 01.0158.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | 700,000 | |
| 100 | 01.0160.0210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Lần | 300,000 | |
| 101 | 01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 300,000 | |
| 102 | 01.0221.0211 | Thụt tháo | Lần | 200,000 | |
| 103 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | 30,000 | |
| 104 | 02.0032.0898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Lần | 80,000 | |
| 105 | 02.0085.1778 | Điện tim thường | Lần | 80,000 | |
| 106 | 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | Lần | 60,000 | |
| 107 | 02.0314.0001 | Siêu âm ổ bụng | Lần | 150,000 | |
| 108 | 10.0555.0494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | 6,000,000 | |
| 109 | 10.0699.0583 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | 6,000,000 | |
| 110 | 10.0807.0577 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | Lần | 7,000,000 | |
| 111 | 10.0809.0583 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | 6,000,000 | |
| 112 | 10.0810.0559 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | Lần | 6,000,000 | |
| 113 | 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | 7,000,000 | |
| 114 | 10.0954.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | 6,000,000 | |
| 115 | 10.1017.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | 1,000,000 | |
| 116 | 10.1023.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | 1,000,000 | |
| 117 | 13.0148.0630 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | 80,000 | |
| 118 | 13.0151.0601 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Lần | 400,000 | |
| 119 | 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | 150,000 | |
| 120 | 14.0202.0785 | Lấy calci kết mạc | Lần | 120,000 | |
| 121 | 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Lần | 60,000 | |
| 122 | 14.0204.0075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Lần | 60,000 | |
| 123 | 14.0206.0730 | Bơm rửa lệ đạo | Lần | 70,000 | |
| 124 | 14.0210.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | 70,000 | |
| 125 | 14.0211.0842 | Rửa cùng đồ | Lần | 70,000 | |
| 126 | 14.0212.0864 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | Lần | 500,000 | |
| 127 | 14.0218.0849 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | 100,000 | |
| 128 | 14.0255.0755 | Đo nhãn áp | Lần | 100,000 | |
| 129 | 15.0056.0882 | Chọc hút dịch vành tai | Lần | 150,000 | |
| 130 | 15.0058.0899 | Làm thuốc tai | Lần | 80,000 | |
| 131 | 15.0059.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lần | 150,000 | |
| 132 | 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | 150,000 | |
| 133 | 15.0222.0898 | Khí dung mũi họng | Lần | 80,000 | |
| 134 | 15.0226.1005 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | 800,000 | |
| 135 | 15.0302.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Lần | 60,000 | |
| 136 | 16.0068.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | 500,000 | |
| 137 | 16.0070.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 500,000 | |
| 138 | 16.0071.1018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Lần | 600,000 | |
| 139 | 16.0072.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | 600,000 | |
| 140 | 16.0203.1026 | Nhổ răng vĩnh viễn | Lần | 500,000 | |
| 141 | 16.0204.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Lần | 400,000 | |
| 142 | 16.0205.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | 400,000 | |
| 143 | 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | 500,000 | |
| 144 | 16.0222.1035 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Lần | 500,000 | |
| 145 | 16.0223.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Lần | 500,000 | |
| 146 | 16.0224.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Lần | 500,000 | |
| 147 | 16.0225.1035 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Lần | 500,000 | |
| 148 | 16.0226.1035 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Lần | 500,000 | |
| 149 | 16.0230.1010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Lần | 600,000 | |
| 150 | 16.0233.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Lần | 700,000 | |
| 151 | 16.0234.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | Lần | 700,000 | |
| 152 | 16.0236.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 400,000 | |
| 153 | 16.0238.1029 | Nhổ răng sữa | Lần | 300,000 | |
| 154 | 16.0239.1029 | Nhổ chân răng sữa | Lần | 300,000 | |
| 155 | 16.0335.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | 200,000 | |
| 156 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | 160,000 | |
| 157 | 18.0002.0001 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Lần | 160,000 | |
| 158 | 18.0003.0001 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | Lần | 160,000 | |
| 159 | 18.0004.0001 | Siêu âm hạch vùng cổ | Lần | 160,000 | |
| 160 | 18.0009.0069 | Siêu âm doppler hốc mắt | Lần | 260,000 | |
| 161 | 18.0010.0069 | Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ | Lần | 260,000 | |
| 162 | 18.0011.0001 | Siêu âm màng phổi | Lần | 160,000 | |
| 163 | 18.0012.0001 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | Lần | 160,000 | |
| 164 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | 150,000 | |
| 165 | 18.0016.0001 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Lần | 150,000 | |
| 166 | 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ | Lần | 250,000 | |
| 167 | 18.0019.0001 | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | Lần | 150,000 | |
| 168 | 18.0020.0001 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | 250,000 | |
| 169 | 18.0021.0069 | Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng | Lần | 260,000 | |
| 170 | 18.0022.0069 | Siêu âm doppler gan lách | Lần | 260,000 | |
| 171 | 18.0023.0004 | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | Lần | 260,000 | |
| 172 | 18.0024.0004 | Siêu âm doppler động mạch thận | Lần | 260,000 | |
| 173 | 18.0025.0069 | Siêu âm doppler tử cung phần phụ | Lần | 250,000 | |
| 174 | 18.0026.0069 | Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | Lần | 250,000 | |
| 175 | 18.0029.0004 | Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | Lần | 260,000 | |
| 176 | 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | 250,000 | |
| 177 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Lần | 250,000 | |
| 178 | 18.0032.0069 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | Lần | 250,000 | |
| 179 | 18.0033.0004 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | Lần | 260,000 | |
| 180 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Lần | 250,000 | |
| 181 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Lần | 250,000 | |
| 182 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Lần | 250,000 | |
| 183 | 18.0043.0001 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | Lần | 250,000 | |
| 184 | 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Lần | 160,000 | |
| 185 | 18.0045.0004 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Lần | 260,000 | |
| 186 | 18.0048.0004 | doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | Lần | 260,000 | |
| 187 | 18.0049.0004 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | Lần | 300,000 | |
| 188 | 18.0052.0004 | Siêu âm doppler tim, van tim | Lần | 300,000 | |
| 189 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Lần | 180,000 | |
| 190 | 18.0055.0069 | Siêu âm doppler tuyến vú | Lần | 250,000 | |
| 191 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | Lần | 160,000 | |
| 192 | 18.0058.0069 | Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | Lần | 160,000 | |
| 193 | 18.0084.0028 | Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) | Lần | 160,000 | |
| 194 | 18.0619.0090 | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | 500,000 | |
| 195 | 18.0620.0087 | Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | 500,000 | |
| 196 | 18.0621.0090 | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | 500,000 | |
| 197 | 18.0622.0085 | Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | 500,000 | |
| 198 | 21.0079.0801 | Nghiệm pháp phát hiện glocom | Lần | 200,000 | |
| 199 | 21.0106.1800 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo | Lần | 180,000 | |
| 200 | 21.0119.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | 180,000 | |
| 201 | 21.0120.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | 180,000 | |
| 202 | 21.0121.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | 180,000 | |
| 203 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 35,000 | |
| 204 | 22.0020.1347 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Lần | 60,000 | |
| 205 | 22.0120.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 80,000 | |
| 206 | 22.0121.1369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | 80,000 | |
| 207 | 22.0124.1298 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 80,000 | |
| 208 | 22.0125.1298 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | Lần | 80,000 | |
| 209 | 22.0142.1304 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 70,000 | |
| 210 | 22.0149.1594 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 70,000 | |
| 211 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 50,000 | |
| 212 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 50,000 | |
| 213 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 50,000 | |
| 214 | 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 50,000 | |
| 215 | 23.0009.1493 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | Lần | 70,000 | |
| 216 | 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 130,000 | |
| 217 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 40,000 | |
| 218 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 40,000 | |
| 219 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 30,000 | |
| 220 | 23.0026.1493 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 30,000 | |
| 221 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 30,000 | |
| 222 | 23.0029.1473 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | Lần | 60,000 | |
| 223 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 40,000 | |
| 224 | 23.0050.1484 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Lần | 130,000 | |
| 225 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 40,000 | |
| 226 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 30,000 | |
| 227 | 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 50,000 | |
| 228 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 130,000 | |
| 229 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 50,000 | |
| 230 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 50,000 | |
| 231 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 50,000 | |
| 232 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 40,000 | |
| 233 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 40,000 | |
| 234 | 23.0173.1575 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | Lần | 50,000 | |
| 235 | 23.0194.1589 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Lần | 50,000 | |
| 236 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | 70,000 | |
| 237 | 24.0073.1658 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Lần | 185,000 | |
| 238 | 24.0098.1720 | Treponema pallidum test nhanh | Lần | 361,000 | |
| 239 | 24.0108.1720 | Virus test nhanh | Lần | 361,000 | |
| 240 | 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | Lần | 100,000 | |
| 241 | 24.0122.1643 | HBsAb test nhanh | Lần | 100,000 | |
| 242 | 24.0127.1643 | HBcAb test nhanh | Lần | 100,000 | |
| 243 | 24.0130.1645 | HBeAg test nhanh | Lần | 100,000 | |
| 244 | 24.0133.1643 | HBeAb test nhanh | Lần | 100,000 | |
| 245 | 24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | Lần | 100,000 | |
| 246 | 24.0183.1637 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | 150,000 | |
| 247 | 24.0184.1637 | Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh | Lần | 150,000 | |
| 248 | 24.0187.1637 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Lần | 150,000 | |
| 249 | 02.03 | Khám Nội tổng hợp | Lần | 150,000 | |
| 250 | 10.19 | Khám Ngoại tổng hợp | Lần | 150,000 | |
| 251 | 10.27 | Khám Phụ sản | Lần | 150,000 | |
| 252 | 14.30 | Khám Mắt | Lần | 150,000 | |
| 253 | 15.28 | Khám Tai mũi họng | Lần | 150,000 | |
| 254 | 16.29 | Khám Răng hàm mặt | Lần | 150,000 | |
| 255 | 02.13 | Khám Da liễu | Lần | 150,000 | |
| 256 | 01.0284.1269 | Định nhóm máu tại giường | Lần | 70,000 | |
| 257 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Lần | 35,000 | |
| 258 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | Lần | 180,000 | |
| 259 | 20.0080.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | Lần | 800,000 | |
| 260 | 22.0002.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Lần | 85,000 | |
| 261 | 22.0006.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động | Lần | 85,000 | |
| 262 | 22.0012.1254 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | 90,000 | |
| 263 | 23.0015.1461 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | Lần | 250,000 | |
| 264 | 23.0018.1457 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Lần | 160,000 | |
| 265 | 23.0032.1468 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | Lần | 160,000 | |
| 266 | 23.0033.1470 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | Lần | 160,000 | |
| 267 | 23.0034.1469 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | Lần | 180,000 | |
| 268 | 23.0035.1471 | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | Lần | 160,000 | |
| 269 | 23.0039.1476 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | Lần | 130,000 | |
| 270 | 23.0040.1507 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] | Lần | 50,000 | |
| 271 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 130,000 | |
| 272 | 23.0066.1516 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | Lần | 200,000 | |
| 273 | 23.0068.1561 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | 110,000 | |
| 274 | 23.0069.1561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | 110,000 | |
| 275 | 23.0139.1553 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 160,000 | |
| 276 | 23.0142.1557 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | Lần | 80,000 | |
| 277 | 23.0161.1569 | Định lượng Troponin I [Máu] | Lần | 130,000 | |
| 278 | 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | 130,000 | |
| 279 | 24.0001.1714 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | 90,000 | |
| 280 | 24.0049.1714 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Lần | 190,000 | |
| 281 | 24.0155.1696 | HAV Ab test nhanh | Lần | 150,000 | |
| 282 | 24.0164.1696 | HEV IgM test nhanh | Lần | 150,000 | |
| 283 | 24.0170.2042 | HIV Ag/Ab test nhanh | Lần | 120,000 | |
| 284 | 24.0263.1665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | 90,000 | |
| 285 | 24.0267.1674 | Trứng giun, sán soi tươi | Lần | 90,000 | |
| 286 | 24.0278.1717 | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động | Lần | 350,000 | |
| 287 | 24.0280.1717 | Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động | Lần | 350,000 | |
| 288 | 24.0284.1674 | Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi | Lần | 90,000 | |
| 289 | 24.0285.1717 | Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động | Lần | 350,000 | |
| 290 | 24.0287.1717 | Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động | Lần | 350,000 | |
| 291 | 24.0295.1717 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động | Lần | 350,000 | |
| 292 | 24.0296.1717 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động | Lần | 350,000 | |
| 293 | 24.0319.1674 | Vi nấm soi tươi | Lần | 90,000 | |
| 294 | 24.0279.1717 | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động | Lần | 350,000 | |
| 295 | 24.0317.1674 | Trichomonas vaginalis soi tươi | Lần | 90,000 | |
| 296 | 02.0259.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 1,500,000 | |
| 296 | 02.0259.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 2,500,000 | |
| 297 | 02.0262.0136 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | Lần | 1,700,000 | |
| 298 | 02.0271.0140 | Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu | Lần | 1,600,000 | |
| 299 | 02.0272.2044 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | 950,000 | |
| 299 | 02.0272.2044 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | 1,080,000 | |
| 299 | 02.0272.2044 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | 1,750,000 | |
| 299 | 02.0272.2044 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | 1,880,000 | |
| 300 | 02.0285.0140 | Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu | Lần | 1,140,000 | |
| 301 | 02.0290.0500 | Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | Lần | 1,800,000 | |
| 302 | 02.0295.0498 | Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm | Lần | 2,800,000 | |
| 303 | 13.0157.0619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | 1,200,000 | |
| 304 | 13.0023.2023 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | Lần | 210,000 | |
| 305 | 03.18 | Khám Nhi | Lần | 150,000 | |
| 306 | 13.0040.0629 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Lần | 300,000 | |
| 307 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | Lần | 350,000 | |
| 308 | 13.0239.0645 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | 1,200,000 | |
| 309 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | 4,000,000 | |
| 310 | 03.1002.2048 | Nội soi mũi | Lần | 70,000 | |
| 311 | 03.1001.2048 | Nội soi tai | Lần | 100,000 | |
| 312 | 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | Lần | 1,200,000 | |
| 313 | 15.0301.0216 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Lần | 700,000 | |
| 314 | 14.0207.0738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Lần | 450,000 | |
| 315 | 03.1688.0768 | Khâu kết mạc [gây mê] | Lần | 2,500,000 | |
| 316 | 03.1003.2048 | Nội soi họng | Lần | 70,000 | |
| 317 | 02.0361.0112 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | 700,000 | |
| 318 | 02.0363.0086 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm | Lần | 700,000 | |
| 319 | 02.0381.0213 | Tiêm khớp gối | Lần | 700,000 | |
| 320 | 02.0383.0213 | Tiêm khớp cổ chân | Lần | 700,000 | |
| 321 | 02.0384.0213 | Tiêm khớp bàn ngón chân | Lần | 700,000 | |
| 322 | 02.0385.0213 | Tiêm khớp cổ tay | Lần | 700,000 | |
| 323 | 02.0386.0213 | Tiêm khớp bàn ngón tay | Lần | 700,000 | |
| 324 | 02.0387.0213 | Tiêm khớp đốt ngón tay | Lần | 700,000 | |
| 325 | 02.0388.0213 | Tiêm khớp khuỷu tay | Lần | 700,000 | |
| 326 | 02.0389.0213 | Tiêm khớp vai | Lần | 700,000 | |
| 327 | 05.0005.0329 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 | Lần | 800,000 | |
| 328 | 05.0037.0328 | Điều trị trứng cá bằng IPL | Lần | 900,000 | |
| 329 | 03.3825.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | 700,000 | |
| 330 | 03.3825.0219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | 800,000 | |
| 331 | 10.9004.0075 | Cắt chỉ | Lần | 60,000 | |
| 332 | 13.0054.0600 | Trích áp xe tầng sinh môn | Lần | 1,200,000 | |
| 333 | 13.0163.0602 | Trích áp xe vú | Lần | 700,000 | |
| 334 | 23.0160.1569 | Định lượng Troponin T hs [Máu] | Lần | 150,000 | |
| 335 | 23.0050.1544 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Giá phản ứng CRP] | Lần | 130,000 | |
| 336 | 02.0256.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm | Lần | 700,000 | |
| 337 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | Lần | 300,000 | ||
| 338 | Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ | Lần | 300,000 | ||
| 339 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | 300,000 | ||
| 340 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Lần | 110,000 | ||
| 341 | Thở oxy qua gọng kính (£ 8 giờ) | Lần | 200,000 | ||
| 342 | Thở oxy qua mặt nạ không có túi (£ 8 giờ) | Lần | 200,000 | ||
| 343 | Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em | Lần | 150,000 | ||
| 344 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | Lần | 400,000 | ||
| 345 | Đặt ống nội khí quản | Lần | |||
| 346 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Lần | 80,000 | ||
| 347 | Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter | Lần | 80,000 | ||
| 348 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | 130,000 | ||
| 349 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | 800,000 | ||
| 350 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 350,000 | ||
| 351 | Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da) | Lần | 30,000 | ||
| 352 | Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ | Lần | 150,000 | ||
| 353 | Ga rô hoặc băng ép cầm máu | Lần | 150,000 | ||
| 354 | Băng bó vết thương | Lần | 150,000 | ||
| 355 | Cố định tạm thời người bệnh gãy xương | Lần | 150,000 | ||
| 356 | Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng | Lần | 150,000 | ||
| 357 | Truyền tĩnh mạch | Lần | 1,500,000 | ||
| 358 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 | Lần | theo số lượng, kích thước | ||
| 359 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 | Lần | theo số lượng, kích thước | ||
| 360 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 | Lần | theo số lượng, kích thước | ||
| 361 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 | Lần | theo số lượng, kích thước | ||
| 362 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 | Lần | theo số lượng, kích thước | ||
| 363 | Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 | Lần | theo số lượng, kích thước | ||
| 364 | Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 | Lần | theo số lượng, kích thước | ||
| 365 | Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da | Lần | theo số lượng, kích thước | ||
| 366 | Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn | Lần | theo số lượng, kích thước | ||
| 367 | Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light) | Lần | 800,000 | ||
| 368 | Điều trị giãn mạch máu bằng IPL | Lần | 800,000 | ||
| 369 | Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL | Lần | 800,000 | ||
| 370 | Điều trị chứng rậm lông bằng IPL | Lần | 400,000 | ||
| 371 | Điều trị sẹo lồi bằng IPL | Lần | 500,000 | ||
| 372 | Xoá nếp nhăn bằng IPL | Lần | 600,000 | ||
| 373 | Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) | Lần | 1,000,000 | ||
| 374 | Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da | Lần | 150,000 | ||
| 375 | Điều trị bệnh trứng cá bằng máy Acthyderm | Lần | 300,000 | ||
| 376 | Điều trị lão hóa da bằng máy Acthyderm | Lần | 300,000 | ||
| 377 | Điều trị nếp nhăn da bằng máy Acthyderm | Lần | 300,000 | ||
| 378 | Điều trị rám má bằng máy Acthyderm | Lần | 300,000 | ||
| 379 | Điều trị tàn nhang bằng máy Acthyderm | Lần | 300,000 | ||
| 380 | Điều trị viêm da cơ địa bằng máy | Lần | 150,000 | ||
| 381 | Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da | Lần | miễn phí | ||
| 382 | Điều trị rám má bằng laser Fractional | Lần | 1,500,000 | ||
| 383 | Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giầu tiểu cầu (PRP) | Lần | 4,000,000 | ||
| 384 | Trẻ hoá da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giầu tiểu cầu (PRP) | Lần | 4,000,000 | ||
| 385 | Trẻ hoá da bằng máy Mesoderm | Lần | 300,000 | ||
| 386 | Điều trị rám má bằng máy Mesoderm | Lần | 300,000 | ||
| 387 | Điều trị mụn trứng cá bằng máy Mesoderm | Lần | 300,000 | ||
| 388 | Điều trị rụng tóc bằng máy Mesoderm | Lần | 300,000 | ||
| 389 | Trẻ hoá da bằng chiếu đèn LED | Lần | 150,000 | ||
| 390 | Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED | Lần | 150,000 | ||
| 391 | Điều trị bệnh rám má bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | Lần | 4,000,000 | ||
| 392 | Điều trị bệnh tàn nhang bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | Lần | 3,500,000 | ||
| 393 | Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | Lần | 5,000,000 | ||
| 394 | Điều trị bệnh rụng tóc bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | Lần | 4,000,000 | ||
| 395 | Điều trị bệnh hói bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | Lần | 4,000,000 | ||
| 396 | Điều trị dãn lỗ chân lông bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | Lần | 3,500,000 | ||
| 397 | Điều trị lão hóa da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | Lần | 4,000,000 | ||
| 398 | Điều trị rạn da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | Lần | 4,000,000 | ||
| 399 | Điều trị nếp nhăn da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | Lần | 4,000,000 | ||
| 400 | Điều trị bệnh da bằng chiếu đền LED | Lần | 150,000 | ||
| 401 | Kỹ thuật điều trị sẹo lõm sau mụn trứng cá bằng các phương pháp phối hợp d=1cm bằng laser CO2, radio, hóa chất. | Lần | 8,000,000 | ||
| 402 | Theo dõi huyết áp không xấm lấn bằng máy | Lần | 180,000 | ||
| 403 | Theo dõi SpO2 | Lần | 350,000 | ||
| 404 | Thở oxy gọng kính | Lần | 350,000 | ||
| 405 | Thở oxy qua mặt nạ | Lần | 350,000 | ||
| 406 | Truyền dịch thường qui | Lần | 350,000 | ||
| 407 | Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản | Lần | 350,000 | ||
| 408 | Làm thuốc âm đạo | Lần | 200,000 | ||
| 409 | Cấy - tháo thuốc tránh thai (loại một nang) | Lần | 500,000 | ||
| 410 | Đặt và tháo dụng cụ tử cung | Lần | 350,000 | ||
| 411 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | 750,000 | ||
| 412 | Theo dõi tim thai | Lần | 150,000 | ||
| 413 | Bơm rửa lệ đạo | Lần | 110,000 | ||
| 414 | Thay băng vô khuẩn | Lần | 100,000 | ||
| 415 | Tra thuốc nhỏ mắt | Lần | 100,000 | ||
| 416 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | 120,000 | ||
| 417 | Rửa cùng đồ | Lần | 110,000 | ||
| 418 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | Lần | 650,000 | ||
| 419 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | 100,000 | ||
| 420 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,500,000 | ||
| 421 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 422 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 423 | Chụp CLVT mạch máu não | Lần | 1,300,000 | ||
| 424 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D | Lần | 1,300,000 | ||
| 425 | Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 426 | Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 427 | Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa | Lần | 1,300,000 | ||
| 428 | Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc | Lần | 1,300,000 | ||
| 429 | Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 430 | Chụp CLVT hốc mắt | Lần | 1,300,000 | ||
| 431 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D | Lần | 1,300,000 | ||
| 432 | Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) | Lần | 1,300,000 | ||
| 433 | Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT) | Lần | 1,800,000 | ||
| 434 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,800,000 | ||
| 435 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,000,000 | ||
| 436 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao | Lần | 1,500,000 | ||
| 437 | Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u | Lần | 1,300,000 | ||
| 438 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi | Lần | 1,300,000 | ||
| 439 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực | Lần | 1,300,000 | ||
| 440 | Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành | Lần | 1,300,000 | ||
| 441 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) | Lần | 1,300,000 | ||
| 442 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy | Lần | 1,300,000 | ||
| 443 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) | Lần | 1,300,000 | ||
| 444 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy | Lần | 1,300,000 | ||
| 445 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) | Lần | 1,300,000 | ||
| 446 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất | Lần | 1,300,000 | ||
| 447 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật | Lần | 1,300,000 | ||
| 448 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu | Lần | 1,300,000 | ||
| 449 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 450 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 451 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 452 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 453 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 454 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 455 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 456 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 457 | Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp | Lần | 1,300,000 | ||
| 458 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 459 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | ||
| 460 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên | Lần | 1,300,000 | ||
| 461 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới | Lần | 1,300,000 | ||
| Người lập | Người phê duyệt | ||||
| Người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật |
|||||

